사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đau nhức" (1)

đau nhức
play
영어 형용사throb
내 단어장
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
I couldn't sleep last night because my tooth was throbbing.

swap_horiz 관련 단어 "đau nhức" (1)

bị đau nhức
play
영어 동사aching, pain
내 단어장
Tôi bị đau nhức ở chân.
My leg hurts.

format_quote 표현 "đau nhức" (2)

Tôi bị đau nhức ở chân.
My leg hurts.
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
I couldn't sleep last night because my tooth was throbbing.